ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "âm tính" (1件)
âm tính
日本語
形陰性
Anh ta âm tính với ma túy.
彼は麻薬検査で陰性だった。
類語検索結果 "âm tính" (2件)
cảm tình

日本語
名愛嬌
có cảm tình
愛嬌がある
nam tính

日本語
形男っぽい
Anh ấy rất nam tính.
彼はとても男っぽい。
フレーズ検索結果 "âm tính" (5件)
có cảm tình
愛嬌がある
hỏi thăm tình hình gần đây
近況を尋ねる
Anh ấy rất nam tính.
彼はとても男っぽい。
Anh ta âm tính với ma túy.
彼は麻薬検査で陰性だった。
Grok Imagine sẽ làm một bộ phim dựa trên sử thi The Odyssey, bảo đảm tính chính xác về mặt lịch sử.
Grok Imagineは叙事詩「オデッセイ」に基づいた映画を制作し、歴史的な正確さを保証するだろう。
